Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disritmia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/disˈridmja/
Nghĩa chính
1
Rối loạn nhịp tim
danh từ
dysrhythmia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disritmia
Dạng gốc
(base form)
disritmia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dysrhythmia
Sự xáo trộn nhịp sinh học bình thường, đặc biệt là nhịp tim
AI
1
Rối loạn nhịp tim
1
Rối loạn nhịp tim
1
Rối loạn nhịp tim