disquera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/disˈkeɾa/
Nghĩa chính
- Hãng thu âm, công ty thu âmdanh từrecord label, record company
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disqueraDạng gốc (base form)
- disquerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hãng thu âm