Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispepsia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng khó tiêu
danh từ
dyspepsia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dispepsia
Dạng gốc
(base form)
dispepsia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dyspepsia
Các rối loạn tiêu hóa nhẹ đặc trưng bởi đau dạ dày, khó chịu, ợ nóng và buồn nôn, thường xảy ra sau bữa ăn
AI
1
Chứng khó tiêu
1
Chứng khó tiêu
1
Chứng khó tiêu