Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disimulo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disiˈmulo/
Nghĩa chính
1
Sự xảo trá, sự xảo quyệt
danh từ
craftiness, underhandedness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disimulo
Dạng gốc
(base form)
disimulo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
craftiness
Sự mánh khóe, sự láu cá, tính xảo quyệt, tính xảo trá
AI
1
Sự xảo trá
1
Sự xảo trá
1
Sự xảo trá