Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disimuladamente
C1
trạng từ
(adverb)
/disimuˌladaˈmente/
Nghĩa chính
1
Kín đáo
trạng từ
discreetly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
秘密
mì mì
Bí mật, kín đáo
沉默寡言
chén mò guǎ yán
Kín đáo, dè dặt
Tiếng Anh
discreetly
Kín đáo, thận trọng
AI
1
Kín đáo
1
Kín đáo
1
Kín đáo