Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disfasia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/disˈfasja/
Nghĩa chính
1
Chứng khó đọc
danh từ
dysphasia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disfasia
Dạng gốc
(base form)
disfasia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dysphasia
Chứng câm tiếng
AI
1
Chứng khó đọc
1
Chứng khó đọc
1
Chứng khó đọc