disertación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diseɾtaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Luận văn, bài thuyết trình, bài nghị luậndanh từdissertation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disertaciónDạng gốc (base form)
- disertacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡¿ ?! ¡ , !Ba mươi trang cơ á?! Cậu phải viết một bài báo chứ không phải một bài luận văn!
- .Không nên dùng các từ viết tắt trong một bài luận.
- .Một bài luận phải được chia thành các đoạn văn.