Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discordantemente
trạng từ
(adverb)
/diskoɾˌdanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Trái ngược nhau
trạng từ
discordantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
discordantly
Chỏi nhau, không hợp nhau
AI
1
Trái ngược nhau
1
Trái ngược nhau
1
Trái ngược nhau