Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disciplinariamente
trạng từ
(adverb)
/disθipliˌnaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Có kỷ luật
trạng từ
disciplinarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disciplinarily
Một cách kỷ luật
AI
1
Có kỷ luật
1
Có kỷ luật
1
Có kỷ luật