Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discernible
tính từ
(adjective)
/disθeɾˈnible/
Nghĩa chính
1
Có thể nhận thấy được
tính từ
discernible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discernible
Dạng gốc
(base form)
discernible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
discernible
Có thể nhận thức rõ, có thể thấy rõ
AI
1
Có thể nhận thấy được
1
Có thể nhận thấy được
1
Có thể nhận thấy được