Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/disˈkaθo/
Nghĩa chính
1
Album huyền thoại
danh từ
legendary album
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discazo
Dạng gốc
(base form)
discazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Album huyền thoại
1
Album huyền thoại
1
Album huyền thoại