Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discalculia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diskalˈkulja/
Nghĩa chính
1
Chứng khó học toán
danh từ
dyscalculia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discalculia
Dạng gốc
(base form)
discalculia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dyscalculia
Chứng khó học toán
AI
1
Chứng khó học toán
1
Chứng khó học toán
1
Chứng khó học toán