dirimidor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người định cư (ví dụ như một cuộc xung đột)danh từsettler (of e.g. a conflict)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dirimidorDạng gốc (base form)
- dirimidoresSố nhiều (plural)
- dirimidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dirimidoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- “ ; , ”.