Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirigismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật chỉ đạo
danh từ
dirigisme
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dirigista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirigisme
Chính sách kiểm soát mạnh mẽ của nhà nước đối với nền kinh tế và các vấn đề xã hội liên quan
AI
1
Kỹ thuật chỉ đạo
1
Kỹ thuật chỉ đạo
1
Kỹ thuật chỉ đạo