Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirigible
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/diɾiˈxible/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều khiển được, khí cầu điều khiển được
danh từ
dirigible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dirigible
Dạng gốc
(base form)
dirigible
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirigible
Điều khiển được, khí cầu điều khiển được
AI
1
Điều khiển được
1
Điều khiển được
1
Điều khiển được