Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
direccionamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa chỉ
danh từ
addressing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
direccionamiento
Dạng gốc
(base form)
direccionamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地址
dì zhǐ
Địa chỉ
Tiếng Anh
addressing
Việc ghi địa chỉ thư tín
AI
1
Địa chỉ
1
Địa chỉ
1
Địa chỉ