Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diplococo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/diploˈkoko/
Nghĩa chính
1
Ngoại giao
danh từ
diplococcus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diplococo
Dạng gốc
(base form)
diplococo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
外交
wài jiāo
Ngoại giao
外交部
Wài jiāo bù
Bộ Ngoại giao
Tiếng Anh
diplococcus
Thằn lằn hai óc (hóa thạch)
AI
1
Ngoại giao
1
Ngoại giao
1
Ngoại giao