Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinatrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phát điện
danh từ
dynatron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinatrón
Dạng gốc
(base form)
dinatr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dynatron
Đinatron
AI
1
Máy phát điện
1
Máy phát điện
1
Máy phát điện