Dịch

dinamitazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ nổ thuốc nổdanh từdynamite blast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinamitazoDạng gốc (base form)
  2. dinamitazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI