Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dinamitazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vụ nổ thuốc nổ
danh từ
dynamite blast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinamitazo
Dạng gốc
(base form)
dinamitazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Los
dinamitazos
rompieron
ventanas
y
encendieron
pequeños
fuegos
,
uno
de
ellos
en
la
valla
de
pinos
de
la
embajada
de
Alemania
en
La
Paz
.
AI
1
Vụ nổ thuốc nổ
1
Vụ nổ thuốc nổ
1
Vụ nổ thuốc nổ