digoxina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diɡoɡˈsina/
Nghĩa chính
- Hợp chất độc có trong cây mao địa hoàng (Digitalis lanata) và các loại cây khác. Nó là một glycoside steroid và được sử dụng với liều lượng nhỏ như một chất kích thích timqua tiếng Anhdanh từdigoxin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digoxinaDạng gốc (base form)
- digoxinasSố nhiều (plural)