Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dignificación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diɡnifikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự trang nghiêm
danh từ
dignification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dignificación
Dạng gốc
(base form)
dignificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dignification
Xem dignify
AI
1
Sự trang nghiêm
1
Sự trang nghiêm
1
Sự trang nghiêm