digestible
tính từ (adjective)
/dixesˈtible/
Nghĩa chính
- Tiêu hóa đượctính từdigestible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digestibleDạng gốc (base form)
- digestiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa