Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
difusivo
tính từ
(adjective)
/difuˈsibo/
Nghĩa chính
1
Lan tỏa
tính từ
diffusive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
difusivo
Dạng gốc
(base form)
difusiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
difusivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
difusiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感染
gǎn rǎn
Truyền cảm, lan tỏa, tác động
Tiếng Anh
diffusive
Nó lan rộng hoặc phân tán trên một diện rộng hoặc giữa một số lượng lớn người
AI
1
Lan tỏa
1
Lan tỏa
1
Lan tỏa