diferir
B2động từ (verb)
/difeˈɾiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khác, bất đồngđộng từto differ
- Hoãn lại, trì hoãnđộng từto defer
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể diferirDanh động từ difiriendoPhân từ diferido
| Presente | |
|---|---|
| yo | difiero |
| tú | difieres |
| él/ella/Ud. | difiere |
| nosotros | diferimos |
| vosotros | diferís |
| ellos/Uds. | difieren |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc diferirTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Phép lịch sự trong bữa ăn khác nhau tùy theo từng quốc gia.
- .Quan niệm sống của tôi khác với của các bạn.
- ¿ ?Thỏ nhà khác thỏ rừng ở điểm nào?