diezmo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈdjeθmo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phần mườidanh từtithe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thứ mười
- tenth
Họ từ (word family)
cùng gốc diezmoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh