Dịch

diezmo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈdjeθmo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phần mườidanh từtithe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diezmoDạng gốc (base form)
  2. diezmasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. diezmosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. diezmaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thứ mười
  1. tenth

Họ từ (word family)

cùng gốc diezmo

AI