Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didácticamente
trạng từ
(adverb)
/diˌdaɡtikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách giáo huấn
trạng từ
didactically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
didactically
Kẻ cả, lên giọng thầy đời
AI
1
Một cách giáo huấn
1
Một cách giáo huấn
1
Một cách giáo huấn