Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dictablanda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diɡtaˈblanda/
Nghĩa chính
1
Một chế độ độc tài mềm mỏng
danh từ
a soft-handed dictatorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dictablanda
Dạng gốc
(base form)
dictablanda
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một chế độ độc tài mềm mỏng
1
Một chế độ độc tài mềm mỏng
1
Một chế độ độc tài mềm mỏng