Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diapófisis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành cơ hoành
danh từ
diapophysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diapophysis
Mấu ngang
AI
1
Sự hình thành cơ hoành
1
Sự hình thành cơ hoành
1
Sự hình thành cơ hoành