Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dianética
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/djaˈnetika/
Nghĩa chính
1
Thuốc trị liệu
danh từ
Dianetics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Dianetics
Hệ thống tự trợ giúp được thiết kế bởi L. Ron Hubbard, ngày nay chủ yếu được sử dụng trong Khoa học học
AI
1
Thuốc trị liệu
1
Thuốc trị liệu
1
Thuốc trị liệu