Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diamagnetismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/djamaɡneˈtismo/
Nghĩa chính
1
Nghịch từ
danh từ
diamagnetism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diamagnetismo
Dạng gốc
(base form)
diamagnetismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diamagnetism
Nghịch từ
AI
1
Nghịch từ
1
Nghịch từ
1
Nghịch từ