diagrama de barras
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/djaˌɡɾama de ˈbaras/
Nghĩa chính
- Biểu đồ thanhdanh từbar chart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diagrama de barrasDạng gốc (base form)
- diagramas de barrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el diagrama de barras | Biểu đồ cột |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh