Dịch

diafragma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/djaˈfɾaɡma/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cơ hoành (tấm cơ ngăn cách ngực và bụng)danh từdiaphragm (sheet of muscle separating the thorax from the abdomen)
  2. Màng ngăn (thiết bị tránh thai bao gồm một cốc mềm)danh từdiaphragm (contraceptive device consisting of a flexible cup)
  3. Màng ngăn (cấu trúc mỏng, mờ đục với khẩu độ trung tâm)danh từdiaphragm (thin, opaque structure with a central aperture)
  4. Màng loa (màng rung trong loa)danh từdiaphragm (vibrating membrane in a speaker)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diafragmaDạng gốc (base form)
  2. diafragmasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cơ hoành (màng ngăn cách khoang này với khoang khác)
  1. diaphragm (membrane that separates one cavity from another)

Ngôn ngữ khác

AI