diafragma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/djaˈfɾaɡma/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cơ hoành (tấm cơ ngăn cách ngực và bụng)danh từdiaphragm (sheet of muscle separating the thorax from the abdomen)
- Màng ngăn (thiết bị tránh thai bao gồm một cốc mềm)danh từdiaphragm (contraceptive device consisting of a flexible cup)
- Màng ngăn (cấu trúc mỏng, mờ đục với khẩu độ trung tâm)danh từdiaphragm (thin, opaque structure with a central aperture)
- Màng loa (màng rung trong loa)danh từdiaphragm (vibrating membrane in a speaker)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diafragmaDạng gốc (base form)
- diafragmasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cơ hoành (màng ngăn cách khoang này với khoang khác)
- diaphragm (membrane that separates one cavity from another)
Họ từ (word family)
cùng gốc diafragmaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh