Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diabetes mellitus
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/djaˌbetes meˈlitus/
Nghĩa chính
1
Đái tháo đường
danh từ
diabetes mellitus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diabetes mellitus
Tiểu đường
AI
1
Đái tháo đường
1
Đái tháo đường
1
Đái tháo đường