Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dextrocardia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tim ngoài
danh từ
dextrocardia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dextrocardia
Dạng gốc
(base form)
dextrocardia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dextrocardia
Tật tim sang phải
AI
1
Bệnh tim ngoài
1
Bệnh tim ngoài
1
Bệnh tim ngoài