Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deuvedé
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deubeˈde/
Nghĩa chính
1
Một đĩa DVD (đĩa quang)
danh từ
a DVD (an optical disc)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deuvedé
Dạng gốc
(base form)
deuvedé
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một đĩa DVD (đĩa quang)
1
Một đĩa DVD (đĩa quang)
1
Một đĩa DVD (đĩa quang)