Dịch

detonante

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/detoˈnante/

Nghĩa chính

  1. Kích nổtính từdetonating
  2. Kích hoạt, gây ra (một sự kiện khởi xướng những sự kiện khác hoặc kích động một phản ứng)danh từtrigger, cause (an event that initiates others, or incites a response)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detonanteDạng gốc (base form)
  2. detonantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI