detonante
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/detoˈnante/
Nghĩa chính
- Kích nổtính từdetonating
- Kích hoạt, gây ra (một sự kiện khởi xướng những sự kiện khác hoặc kích động một phản ứng)danh từtrigger, cause (an event that initiates others, or incites a response)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detonanteDạng gốc (base form)
- detonantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kích nổ
Khác