Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detestablemente
trạng từ
(adverb)
/detesˌtableˈmente/
Nghĩa chính
1
Thật đáng ghét
trạng từ
detestably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
detestably
Đáng ghét, trông phát ghét
AI
1
Thật đáng ghét
1
Thật đáng ghét
1
Thật đáng ghét