Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detectabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deteɡtabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng phát hiện
danh từ
detectability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
detectabilidad
Dạng gốc
(base form)
detectabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
detectability
Trạng thái có thể phát hiện được
AI
1
Khả năng phát hiện
1
Khả năng phát hiện
1
Khả năng phát hiện