Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desviacionismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desbjaθjoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa lệch lạc
danh từ
deviationism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deviationism
Tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả)
AI
1
Chủ nghĩa lệch lạc
1
Chủ nghĩa lệch lạc
1
Chủ nghĩa lệch lạc