desusar
động từ (verb)
/desuˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Ngừng sử dụngđộng từto stop using
- Rơi vào tình trạng không sử dụngđộng từto fall into disuse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể desusarDanh động từ desusandoPhân từ desusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | desuso |
| tú | desusas |
| él/ella/Ud. | desusa |
| nosotros | desusamos |
| vosotros | desusáis |
| ellos/Uds. | desusan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh