Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destaque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈtake/
Nghĩa chính
1
Ghi nhận
danh từ
noting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
destaque
Dạng gốc
(base form)
destaque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noting
Ghi chép, lời ghi chú
AI
1
Ghi nhận
1
Ghi nhận
1
Ghi nhận