Dịch

desprovisto

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/despɾoˈbisto/

Nghĩa chính

  1. Thiếu, không cótính từdevoid, lacking, empty
  2. Phân từ quá khứ của desproveerđộng từpast participle of desproveer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desprovistoDạng gốc (base form)
  2. desprovistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desprovistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desprovistaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy không có khiếu hài hước.
  • .Căn phòng không có đồ đạc.
  • , .Khi tỉnh lại, anh thấy mình đang nằm trong một buồng giam nhỏ không có cửa sổ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiếu

Ngôn ngữ khác

AI