desprovisto
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/despɾoˈbisto/
Nghĩa chính
- Thiếu, không cótính từdevoid, lacking, empty
- Phân từ quá khứ của desproveerđộng từpast participle of desproveer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desprovistoDạng gốc (base form)
- desprovistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desprovistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desprovistaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Anh ấy không có khiếu hài hước.
- .Căn phòng không có đồ đạc.
- , .Khi tỉnh lại, anh thấy mình đang nằm trong một buồng giam nhỏ không có cửa sổ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiếu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh