Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despigmentación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mất sắc tố
danh từ
depigmentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
despigmentación
Dạng gốc
(base form)
despigmentaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
depigmentation
Sự mất sắc tố; sự khử sắc tố
AI
1
Sự mất sắc tố
1
Sự mất sắc tố
1
Sự mất sắc tố