Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despiadadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/despjaˌdadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rầm rầm
trạng từ
relentlessly, mercilessly, ruthlessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
relentlessly
Không ngừng nghỉ, liên tục
AI
1
Rầm rầm
1
Rầm rầm
1
Rầm rầm