Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despersonalización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/despeɾsonalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Phi nhân cách hóa
danh từ
depersonalization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
depersonalization
Hành động phi nhân cách hóa hoặc trạng thái bị phi nhân cách hóa
AI
1
Phi nhân cách hóa
1
Phi nhân cách hóa
1
Phi nhân cách hóa