Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despenalización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/despenaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự miễn trừ
danh từ
depenalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
despenalización
Dạng gốc
(base form)
despenalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
depenalization
Việc loại bỏ một hình phạt cho một cái gì đó
AI
1
Sự miễn trừ
1
Sự miễn trừ
1
Sự miễn trừ