Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despelote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/despeˈlote/
Nghĩa chính
1
Fracas hoặc sự lộn xộn nóng bỏng
danh từ
fracas or hot mess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
despelote
Dạng gốc
(base form)
despelote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Fracas hoặc sự lộn xộn nóng bỏng
1
Fracas hoặc sự lộn xộn nóng bỏng
1
Fracas hoặc sự lộn xộn nóng bỏng