Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despegamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/despeɡaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Không dính
danh từ
unsticking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
despegamiento
Dạng gốc
(base form)
despegamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unsticking
Hành động loại bỏ một cái gì đó đã bị mắc kẹt
AI
1
Không dính
1
Không dính
1
Không dính