Dịch

desorganizadamente

trạng từ (adverb)
/desoɾɡaniˌθadaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách hỗn loạn; một cách không có tổ chứctrạng từchaotically; in an unorganized way

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI