Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desodorización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desodoɾisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Khử mùi
danh từ
deodorization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desodorización
Dạng gốc
(base form)
desodorizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deodorization
Sự khử mùi
AI
1
Khử mùi
1
Khử mùi
1
Khử mùi